Schriftquelle
Nghĩa tiếng Việt: nguồn tư liệu chữ viết
Phát âm (IPA): [ˈʃʁɪftˌkvɛlə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Schriftquelle
Số nhiều: die Schriftquellen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schriftquelle | Schriftquellen |
| Akkusativ | Schriftquelle | Schriftquellen |
| Dativ | Schriftquelle | Schriftquellen |
| Genitiv | Schriftquelle | Schriftquellen |
Ví dụ
- „Im Norden, im Süden, im Westen und im Osten, heute wie am Beginn der ersten Schriftquellen vor 3500 Jahren ist die Unordnung beim grammatischen Geschlecht überall gleich schlimm.“ — „Ở phía bắc, phía nam, phía tây và phía đông, ngày nay cũng như khi các nguồn tư liệu chữ viết đầu tiên xuất hiện cách đây 3500 năm, sự lộn xộn về giống ngữ pháp ở đâu cũng tồi tệ như nhau.“