schriftlos
Nghĩa tiếng Việt: không có chữ viết
Phát âm (IPA): [ˈʃʁɪftloːs]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | schriftloser | schriftlose |
| Akkusativ | schriftlosen | schriftlose |
| Dativ | schriftlosem | schriftlosen |
| Genitiv | schriftlosen | schriftloser |
Ví dụ
- Das Phänomen Sprache ist immer an eine literarische Tradition gebunden - was die mündlichen Überlieferungen schriftloser Völker einschließt. — Hiện tượng ngôn ngữ luôn gắn liền với một truyền thống văn học cụ thể – điều này bao gồm cả những truyền thống truyền khẩu của các dân tộc không có chữ viết.
Nghĩa khác
- vô văn tự
- không có văn bản
- không biết chữ
- không chữ
- vô tự