Schriftgrades
Nghĩa tiếng Việt: cấp độ chữ viết
Phát âm (IPA): [ˈʃʁɪftˌɡʁaːdəs]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Schriftgrades
Ví dụ
- Wegen des kleinen Schriftgrades konnte er den Text kaum lesen. — Vì cỡ chữ nhỏ nên anh ấy hầu như không đọc được văn bản.
Nghĩa khác
- cỡ chữ
- loại chữ
- kiểu chữ
- phông chữ
- độ lớn chữ