Schriftentstehung
Nghĩa tiếng Việt: sự hình thành chữ viết
Phát âm (IPA): [ˈʃʁɪftʔɛntˌʃteːʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Schriftentstehung
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schriftentstehung | |
| Akkusativ | Schriftentstehung | |
| Dativ | Schriftentstehung | |
| Genitiv | Schriftentstehung |
Ví dụ
- Die Erkenntnisse der vergleichenden Schriftforschung, insbesondere zu den Bedingungen der Schriftentstehung (first writing) in den frühen Zivilisationen, sprechen für eine Identifizierung der Zeichengruppierungen auf den Artefakten aus der Zeit zwischen ca. 5300 und 3200 v. Chr. von Fundstätten im Donauraum als Schrift. — Những phát hiện của nghiên cứu chữ viết so sánh, đặc biệt về các điều kiện hình thành chữ viết (first writing) trong các nền văn minh sơ kỳ, cho thấy nên nhận diện các nhóm ký hiệu trên các hiện vật có niên đại khoảng từ 5300 đến 3200 TCN tại các địa điểm khảo cổ ở khu vực Danube là chữ viết.
Nghĩa khác
- erste Entwicklung, erstes Vorkommen einer Schrift oder von Schrift überhaupt