Schreinerwerkzeuge
Nghĩa tiếng Việt: đồ mộc
Phát âm (IPA): [ˈʃʁaɪ̯nɐˌvɛʁkt͡sɔɪ̯ɡə]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Schreinerwerkzeuge
Số nhiều: die Schreinerwerkzeugen
Ví dụ
- In der alten Werkstatt lagen verschiedene Schreinerwerkzeuge ordentlich auf der Werkbank. — Trong xưởng cũ, nhiều dụng cụ thợ mộc khác nhau được xếp gọn gàng trên bàn thợ.
Nghĩa khác
- dụng cụ mộc
- dụng cụ thợ mộc
- đồ nghề mộc
- dụng cụ làm đồ gỗ
- công cụ thợ mộc