Schreinerlehrling
Nghĩa tiếng Việt: học việc thợ mộc
Phát âm (IPA): [ˈʃʁaɪ̯nɐˌleːɐ̯lɪŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Schreinerlehrling
Số nhiều: die Schreinerlehrlinge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schreinerlehrling | Schreinerlehrlinge |
| Akkusativ | Schreinerlehrling | Schreinerlehrlinge |
| Dativ | Schreinerlehrling | Schreinerlehrlingen |
| Genitiv | Schreinerlehrlings | Schreinerlehrlinge |
Ví dụ
- „Ein Schreinerlehrling soll versucht haben, einen Ableger der rechtsextremen Atomwaffen Division zu gründen, um Anschläge zu begehen.“ — “Một thợ mộc học việc được cho là đã cố gắng thành lập một chi nhánh của nhóm cực hữu Atomwaffen Division nhằm thực hiện các vụ tấn công.”
- „Der Schreinerlehrling Len hat einen Traum. Er ist 16, lernt gerade die ersten Handgriffe seines Handwerks – und hat doch schon Grosses vor.“ — “Cậu thợ mộc học việc Len có một ước mơ. Cậu 16 tuổi, vừa mới học những thao tác cơ bản đầu tiên của nghề – vậy mà đã ấp ủ những dự định lớn lao.”