Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schreibzeuge

Nghĩa tiếng Việt: bộ đồ dùng để viết

Phát âm (IPA): [ˈʃʁaɪ̯pˌt͡sɔɪ̯ɡə]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Schreibzeuge

Số nhiều: die Schreibzeugen

Ví dụ

Nghĩa khác