Schreibzeuge
Nghĩa tiếng Việt: bộ đồ dùng để viết
Phát âm (IPA): [ˈʃʁaɪ̯pˌt͡sɔɪ̯ɡə]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Schreibzeuge
Số nhiều: die Schreibzeugen
Ví dụ
- Im historischen Museum wurden alte Schreibzeuge aus dem 18. Jahrhundert ausgestellt. — Trong bảo tàng lịch sử, các dụng cụ viết cũ từ thế kỷ 18 đã được trưng bày.
Nghĩa khác
- đồ dùng để viết
- văn phòng phẩm
- bộ đồ dùng viết
- đồ dùng viết
- bút viết và mực