Schreibsilbe
Nghĩa tiếng Việt: âm tiết
Phát âm (IPA): [ˈʃʁaɪ̯pˌzɪlbə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Schreibsilbe
Số nhiều: die Schreibsilben
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schreibsilbe | Schreibsilben |
| Akkusativ | Schreibsilbe | Schreibsilben |
| Dativ | Schreibsilbe | Schreibsilben |
| Genitiv | Schreibsilbe | Schreibsilben |
Ví dụ
- „Graphematisch sind sie jedoch fremd, weil sie trotz des ungespannten Stammvokals ein einfaches Konsonantgraphem in der Koda der Schreibsilbe haben.“ — „Tuy nhiên, về mặt chữ viết chúng là từ ngoại lai, bởi dù có nguyên âm gốc lỏng nhưng lại có một phụ âm đơn ở phần đuôi của âm tiết viết.“
Nghĩa khác
- tiết tấu
- vần
- tiếng
- âm tiết viết
- chữ viết