Schreibbogen
Nghĩa tiếng Việt: tờ giấy viết / tập giấy viết
danh từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er hat die Schreibbogen für den Kurs vorbereitet. — Anh ấy đã chuẩn bị các tờ giấy viết cho khóa học.
- Die Schreibbogen bilden die Basis für das Verständnis. — Các tờ giấy viết tạo nên cơ sở cho sự hiểu biết.
Nghĩa khác
- tờ giấy viết
- bản thảo
- bản viết tay
- tờ giấy in
- bản in