Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schreckwort

Nghĩa tiếng Việt: từ gây kinh hãi

Phát âm (IPA): [ˈʃʁɛkˌvɔʁt]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Schreckwort

Số nhiều: die Schreckworte

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchreckwortSchreckworte
AkkusativSchreckwortSchreckworte
DativSchreckwortSchreckworten
GenitivSchreckwortesSchreckworte

Ví dụ

Nghĩa khác