Schrecknis
Nghĩa tiếng Việt: nỗi kinh hoàng; sự khiếp sợ
Phát âm (IPA): [ˈʃʁɛknɪs]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Schrecknis
Số nhiều: die Schrecknisse
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schrecknis | Schrecknisse |
| Akkusativ | Schrecknis | Schrecknisse |
| Dativ | Schrecknissen | |
| Genitiv | Schrecknisses | Schrecknisse |
Ví dụ
- „Zahlreiche Episoden des Romans weisen unzweideutig auf den ungebrochenen Humanitätsglauben hin, den er trotz der Schrecknisse der Zeit verkündet.“ — "Nhiều phân đoạn trong cuốn tiểu thuyết chỉ ra rõ ràng niềm tin nhân đạo bất diệt mà ông truyền tải bất chấp những nỗi kinh hoàng của thời đại."