schreckensblaß
Nghĩa tiếng Việt: tái mét
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Nach der schlechten Nachricht war sein Gesicht schreckensblaß. — Sau tin dữ, gương mặt anh ấy tái mét vì kinh hãi.
Nghĩa khác
- tái xanh
- xanh xao
- mặt cắt không còn giọt máu
- trắng bệch
- sợ hãi