schreckenerregender
Nghĩa tiếng Việt: kinh hoàng
Phát âm (IPA): [ˈʃʁɛkn̩ʔɛɐ̯ˌʁeːɡəndɐ]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ein schreckenerregender Schrei durchbrach die nächtliche Stille im Dorf. — Một tiếng thét kinh hoàng đã phá tan sự tĩnh lặng ban đêm trong ngôi làng.
Nghĩa khác
- ghê rợn
- đáng sợ
- ghê sợ
- rùng rợn
- kinh dị