Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schraffe

Nghĩa tiếng Việt: đường gạch chéo

Phát âm (IPA): [ˈʃʁafə]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Schraffe

Số nhiều: die Schraffen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchraffeSchraffen
AkkusativSchraffeSchraffen
DativSchraffeSchraffen
GenitivSchraffeSchraffen

Ví dụ

Nghĩa khác