Schornsteinspitze
Nghĩa tiếng Việt: đỉnh ống khói
Nghe phát âm Schornsteinspitze
danh từ · trình độ C1
Giống: die Schornsteinspitze
Số nhiều: die schornsteinspitzen
Ví dụ
- Unsere Amsel singt schön auf der Schornsteinspitze. — Chú chim sẻ nhỏ của chúng ta hát rất hay trên đỉnh ống khói.
Nghĩa khác
- chóp ống khói
- mũ ống khói
- Mẹo ống khói