Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schornsteinabdeckung

Nghĩa tiếng Việt: nắp ống khói

Nghe phát âm Schornsteinabdeckung

danh từ · trình độ C1

Giống: die Schornsteinabdeckung

Số nhiều: die schornsteinabdeckungen

Ví dụ

Nghĩa khác