Schornsteinabdeckung
Nghĩa tiếng Việt: nắp ống khói
Nghe phát âm Schornsteinabdeckung
danh từ · trình độ C1
Giống: die Schornsteinabdeckung
Số nhiều: die schornsteinabdeckungen
Ví dụ
- Durch den Orkan waren die Schornsteinabdeckung und einige Dachziegel weggeweht worden. — Do cơn bão, nắp ống khói và một số tấm ngói trên mái nhà đã bị gió cuốn đi.
Nghĩa khác
- chụp ống khói
- mái che ống khói
- tấm che ống khói
- bịt ống khói
- đầu ống khói