Schonbezug
Nghĩa tiếng Việt: vỏ bọc bảo vệ; áo bọc đệm
Phát âm (IPA): [ˈʃoːnbəˌt͡suːk]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Schonbezug
Số nhiều: die Schonbezüge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schonbezug | Schonbezüge |
| Akkusativ | Schonbezug | Schonbezüge |
| Dativ | Schonbezügen | |
| Genitiv | Schonbezüge |
Ví dụ
- „Sie nehmen im Wohnzimmer auf dem Dreisitzer Platz, nachdem die Frau des Hauses noch schnell den Schonbezug abgenommen hat.“ — Họ ngồi xuống chiếc ghế sofa ba chỗ trong phòng khách, sau khi bà chủ nhà nhanh tay tháo tấm bọc bảo vệ ra.