Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schonbezug

Nghĩa tiếng Việt: vỏ bọc bảo vệ; áo bọc đệm

Phát âm (IPA): [ˈʃoːnbəˌt͡suːk]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Schonbezug

Số nhiều: die Schonbezüge

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchonbezugSchonbezüge
AkkusativSchonbezugSchonbezüge
DativSchonbezügen
GenitivSchonbezüge

Ví dụ