Schokonikolaus
Nghĩa tiếng Việt: ông già Noel sô-cô-la
Phát âm (IPA): [ˈʃoːkoˌnɪkolaʊ̯s]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Schokonikolaus
Số nhiều: die Schokonikolause
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schokonikolaus | |
| Akkusativ | Schokonikolaus | |
| Genitiv | Schokonikolauses |
Ví dụ
- „Ich könnte jedem Schokonikolaus, der mich vor Dezember aus den Kaufhausregalen angrient, den Schädel einschlagen.“ — „Tôi chỉ muốn đập vỡ đầu mọi bức tượng ông già Noel bằng sô-cô-la đang cười nhăn nhở trên các kệ hàng trước tháng Mười Hai.“