Schokoladennikolaus
Nghĩa tiếng Việt: ông già Noel sô-cô-la
Phát âm (IPA): [ʃokoˈlaːdn̩ˌnɪkolaʊ̯s]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Schokoladennikolaus
Số nhiều: die Schokoladennikolause
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schokoladennikolaus | |
| Akkusativ | Schokoladennikolaus | |
| Genitiv | Schokoladennikolauses |
Ví dụ
- Die Schokoladennikoläuse stehen immer früher in den Regalen. — Những thanh sô-cô-la hình ông già Noel ngày càng xuất hiện sớm hơn trên các kệ hàng.
- „Vor allem ein in Cellophan eingepackter Schokoladennikolaus blieb mir im Gedächtnis.“ — Tôi nhớ nhất là một ông già Noel bằng sô-cô-la được bọc trong giấy bóng kính.