Schokoladenmaß
Nghĩa tiếng Việt: lượng sô-cô-la
danh từ · trình độ C1
Giống: das Schokoladenmaß
Ví dụ
- Er versuchte, das Schokoladenmaß beim Backen des Kuchens genau einzuhalten. — Anh ấy đã cố gắng tuân thủ đúng định lượng sô-cô-la khi nướng bánh.
Nghĩa tiếng Việt: lượng sô-cô-la
danh từ · trình độ C1
Giống: das Schokoladenmaß