schofelig
Nghĩa tiếng Việt: keo kiệt, bần tiện
Phát âm (IPA): [ˈʃoːfəlɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | schofeliger | schofelige |
| Akkusativ | schofeligen | schofelige |
| Dativ | schofeligem | schofeligen |
| Genitiv | schofeligen | schofeliger |
Ví dụ
- Dass die sich noch immer als Sat.1-ler und sonst gar nichts fühlenden MitarbeiterInnen [sic] sich jetzt nicht mal im eigenen Programm feiern dürfen, ist schofelig. — Việc các nhân viên – những người vẫn luôn xem mình là người của Sat.1 và không gì khác – giờ đây thậm chí không được xuất hiện ăn mừng trên chương trình của chính đài mình thật là đê tiện.
- Nun wüten Fans gegen die hohen Ticketpreise. Wie schofelig! — Giờ đây người hâm mộ đang nổi giận vì giá vé quá cao. Thật bỉ ổi!
Nghĩa khác
- in empörender, verachtenswürdiger oder ähnlicher Art und Weise böse, minderwertig, niederträchtig, schäbig
- in beschämender Weise kleinlich, geizig