Schönwettervertrag
Nghĩa tiếng Việt: hợp đồng trên giấy
Nghe phát âm Schönwettervertrag
danh từ · trình độ C1
Giống: der Schönwettervertrag
Ví dụ
- Diese Vereinbarung erwies sich in der Krise als reiner Schönwettervertrag. — Thỏa thuận này hóa ra chỉ là một hợp đồng chỉ có giá trị khi thuận lợi trong thời kỳ khủng hoảng.
Nghĩa khác
- hợp đồng trên lý thuyết
- hợp đồng trên giấy tờ
- hợp đồng mùa hè
- hợp đồng thời tiết đẹp
- hợp đồng chỉ có lợi khi thời tiết tốt