Schönfußröhrling
Nghĩa tiếng Việt: nấm chân đẹp
Phát âm (IPA): [ˈʃøːnfuːsʁøːɐ̯lɪŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Schönfußröhrling
Số nhiều: die Schönfußröhrlinge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schönfußröhrling | Schönfußröhrlinge |
| Akkusativ | Schönfußröhrling | Schönfußröhrlinge |
| Dativ | Schönfußröhrling | Schönfußröhrlingen |
| Genitiv | Schönfußröhrlings | Schönfußröhrlinge |
Ví dụ
- Der Schönfußröhrling ist eine Pilzsorte. — Nấm xốp chân đẹp là một loại nấm.
Nghĩa khác
- Pilze (giftig)