Schnutsch
Nghĩa tiếng Việt: nụ hôn
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Schnutsch
Số nhiều: die Schnutsche
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schnutsch | Schnutsche |
| Akkusativ | Schnutsch | Schnutsche |
| Dativ | Schnutsch | Schnutschen |
| Genitiv | Schnutschs | Schnutsche |
Ví dụ
- Achtung, Schnutsch! — Cẩn thận, Schnutsch!
Nghĩa khác
- Schnee, der vom Dach herabfällt