Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schnurbock

Nghĩa tiếng Việt: giá đỡ dây bật mực

Phát âm (IPA): […]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Schnurbock

Số nhiều: die Schnurböcke

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchnurbockSchnurböcke
AkkusativSchnurbockSchnurböcke
DativSchnurbockSchnurböcken
GenitivSchnurbocksSchnurböcke

Ví dụ

Nghĩa khác