Schnurbock
Nghĩa tiếng Việt: giá đỡ dây bật mực
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Schnurbock
Số nhiều: die Schnurböcke
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schnurbock | Schnurböcke |
| Akkusativ | Schnurbock | Schnurböcke |
| Dativ | Schnurbock | Schnurböcken |
| Genitiv | Schnurbocks | Schnurböcke |
Ví dụ
- Die Anlage des Schnurbocks ist eine der ersten Tätigkeiten auf einer Baustelle. — Việc dựng giàn dây Schnurbock là một trong những công việc đầu tiên trên công trường xây dựng.
- Mit gewissen Maßabweichungen des Kellergeschosses hat man stets zu rechnen, da die Schnurböcke bereits beim Aufschnüren um ein geringes Maß ihre Lage verändern. — Phải luôn tính đến những sai lệch kích thước nhất định của tầng hầm, vì các Schnurbock đã làm thay đổi vị trí của chúng đôi chút ngay trong lúc căng dây.
Nghĩa khác
- eine Bauhilfskonstruktion zur Absteckung und Positionierung der Außenkanten eines zu errichtenden Gebäudes