Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schnüffelstoff

Nghĩa tiếng Việt: chất hít gây nghiện

Phát âm (IPA): [ˈʃnʏfl̩ˌʃtɔf]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Schnüffelstoff

Số nhiều: die Schnüffelstoffe

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchnüffelstoffSchnüffelstoffe
AkkusativSchnüffelstoffSchnüffelstoffe
DativSchnüffelstoffSchnüffelstoffen
GenitivSchnüffelstoffe

Ví dụ