Schnüffelstoff
Nghĩa tiếng Việt: chất hít gây nghiện
Phát âm (IPA): [ˈʃnʏfl̩ˌʃtɔf]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Schnüffelstoff
Số nhiều: die Schnüffelstoffe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schnüffelstoff | Schnüffelstoffe |
| Akkusativ | Schnüffelstoff | Schnüffelstoffe |
| Dativ | Schnüffelstoff | Schnüffelstoffen |
| Genitiv | Schnüffelstoffe |
Ví dụ
- Der Missbrauch von Schnüffelstoff ist bei Jugendlichen besonders gefährlich. — Việc lạm dụng chất hít đặc biệt nguy hiểm đối với thanh thiếu niên.