Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schnuddel

Nghĩa tiếng Việt: nước mũi (phương ngữ)

Phát âm (IPA): [ˈʃnʊdl̩]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Schnuddel

Số nhiều: die Schnuddel

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchnuddelSchnuddel
AkkusativSchnuddelSchnuddel
DativSchnuddelSchnuddeln
GenitivSchnuddelsSchnuddel

Ví dụ

Nghĩa khác