Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

schnucken

Nghĩa tiếng Việt: nhấm nháp

Phát âm (IPA): [ˈʃnʊkn̩]

động từ · trình độ C2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: schnucken · er/sie/es schnuckt · schnuckte · haben geschnuckt

Präsens (hiện tại)

ichschnucke
duschnuckst
er/sie/esschnuckt
wirschnucken
ihrschnuckt
sie/Sieschnucken

Präteritum (quá khứ đơn)

ichschnuckte
duschnucktest
er/sie/esschnuckte
wirschnuckten
ihrschnucktet
sie/Sieschnuckten

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe geschnuckt
duhast geschnuckt
er/sie/eshat geschnuckt
wirhaben geschnuckt
ihrhabt geschnuckt
sie/Siehaben geschnuckt

Ví dụ

Nghĩa khác

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức