schnucken
Nghĩa tiếng Việt: nhấm nháp
Phát âm (IPA): [ˈʃnʊkn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: schnucken · er/sie/es schnuckt · schnuckte · haben geschnuckt
Präsens (hiện tại)
| ich | schnucke |
| du | schnuckst |
| er/sie/es | schnuckt |
| wir | schnucken |
| ihr | schnuckt |
| sie/Sie | schnucken |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schnuckte |
| du | schnucktest |
| er/sie/es | schnuckte |
| wir | schnuckten |
| ihr | schnucktet |
| sie/Sie | schnuckten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geschnuckt |
| du | hast geschnuckt |
| er/sie/es | hat geschnuckt |
| wir | haben geschnuckt |
| ihr | habt geschnuckt |
| sie/Sie | haben geschnuckt |
Ví dụ
- Wir sind eine Runde Karussell gefahren und haben uns dann noch etwas zu schnucken gekauft. — Chúng tôi đã đi quay một vòng đu quay rồi sau đó còn mua ít đồ ăn vặt.
- Meine Tochter schnuckt nicht übermäßig und isst auch gerne mal einen Salat. — Con gái tôi không ăn vặt quá nhiều và cũng thích thỉnh thoảng ăn một đĩa salad.
- Leckermäuler schnucken — naschen — gern. — Những người hảo ngọt rất thích nhấm nháp — ăn vặt —.
Nghĩa khác
- Süßigkeiten essen
- seufzen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er schnucken → Đúng: er schnuckt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)