schnopern
Nghĩa tiếng Việt: đánh hơi, hít ngửi
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: schnopern · er/sie/es schnopert · schnoperte · haben geschnopert
Präsens (hiện tại)
| ich | schnopere |
| du | schnoperst |
| er/sie/es | schnopert |
| wir | schnopern |
| ihr | schnopert |
| sie/Sie | schnopern |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schnoperte |
| du | schnopertest |
| er/sie/es | schnoperte |
| wir | schnoperten |
| ihr | schnopertet |
| sie/Sie | schnoperten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geschnopert |
| du | hast geschnopert |
| er/sie/es | hat geschnopert |
| wir | haben geschnopert |
| ihr | habt geschnopert |
| sie/Sie | haben geschnopert |
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er schnopern → Đúng: er schnopert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)