Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schnepfendreck

Nghĩa tiếng Việt: phân chim dẽ

Phát âm (IPA): [ˈʃnɛp͡fn̩ˌdʁɛk]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Schnepfendreck

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchnepfendreck
AkkusativSchnepfendreck
DativSchnepfendreck
GenitivSchnepfendrecks

Ví dụ

Nghĩa khác