Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schnegel

Nghĩa tiếng Việt: sên trần

Phát âm (IPA): [ˈʃneːɡl̩]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Schnegel

Số nhiều: die Schnegel

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchnegelSchnegel
AkkusativSchnegelSchnegel
DativSchnegelSchnegeln
GenitivSchnegelsSchnegel

Ví dụ

Nghĩa khác