Schnegel
Nghĩa tiếng Việt: sên trần
Phát âm (IPA): [ˈʃneːɡl̩]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Schnegel
Số nhiều: die Schnegel
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schnegel | Schnegel |
| Akkusativ | Schnegel | Schnegel |
| Dativ | Schnegel | Schnegeln |
| Genitiv | Schnegels | Schnegel |
Ví dụ
- Ich finde Schnegel ekelhaft. — Tôi thấy sên trần thật ghê tởm.
- Schnegel haben eine interessante Fortpflanzungsbiologie. — Sên trần có một sinh học sinh sản rất thú vị.
Nghĩa khác
- Vertreter der Familie Limacoidea aus der Klasse der Schnecken