Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schneefahrzeug

Nghĩa tiếng Việt: xe chạy trên tuyết

Phát âm (IPA): [ˈʃneːfaːɐ̯ˌt͡sɔɪ̯k]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Schneefahrzeug

Số nhiều: die Schneefahrzeuge

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchneefahrzeugSchneefahrzeuge
AkkusativSchneefahrzeugSchneefahrzeuge
DativSchneefahrzeugen
GenitivSchneefahrzeuge

Ví dụ