Schneefahrzeug
Nghĩa tiếng Việt: xe chạy trên tuyết
Phát âm (IPA): [ˈʃneːfaːɐ̯ˌt͡sɔɪ̯k]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Schneefahrzeug
Số nhiều: die Schneefahrzeuge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schneefahrzeug | Schneefahrzeuge |
| Akkusativ | Schneefahrzeug | Schneefahrzeuge |
| Dativ | Schneefahrzeugen | |
| Genitiv | Schneefahrzeuge |
Ví dụ
- Selbst das Schneefahrzeug ist steckengeblieben. — Ngay cả xe chạy trên tuyết cũng bị mắc kẹt.