Schnapsgläschen
Nghĩa tiếng Việt: ly rượu nhỏ; ly shot
Phát âm (IPA): [ˈʃnapsˌɡlɛːsçən]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Schnapsgläschen
Số nhiều: die Schnapsgläschen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schnapsgläschen | Schnapsgläschen |
| Akkusativ | Schnapsgläschen | Schnapsgläschen |
| Dativ | Schnapsgläschen | Schnapsgläschen |
| Genitiv | Schnapsgläschens | Schnapsgläschen |
Ví dụ
- „Er blickt auf und sieht Batool, Ekrams und Melanias Tochter, mit einer Flasche Raki und zwei Schnapsgläschen aus dem Lokal kommen.“ — „Anh ngước nhìn lên và thấy Batool, con gái của Ekram và Melania, bước ra từ quán với một chai Raki và hai ly rượu nhỏ.“