Schnappsack
Nghĩa tiếng Việt: ba lô; túi dã ngoại
Phát âm (IPA): [ˈʃnapˌzak]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Schnappsack
Số nhiều: die Schnappsäcke
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schnappsack | Schnappsäcke |
| Akkusativ | Schnappsack | Schnappsäcke |
| Dativ | Schnappsäcken | |
| Genitiv | Schnappsäcke |
Ví dụ
- „Um sieben Uhr morgens stand die französische Eskorte feldmarschmäßig mit Tschako, Gewehr, Tornister und Schnappsack vor den Schuppen, und überall hörte man lebhaft französisch sprechen und schimpfen.“ — „Vào lúc bảy giờ sáng, đội hộ tống Pháp đã đứng trước nhà kho trong trang phục dã chiến với mũ shako, súng trường, ba lô và túi đeo, khắp nơi vang lên tiếng nói và tiếng chửi thề xôn xao bằng tiếng Pháp.“