Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schnäuztuch

Nghĩa tiếng Việt: khăn mùi soa

Phát âm (IPA): [ˈʃnɔɪ̯t͡sˌtuːx]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Schnäuztuch

Số nhiều: die Schnäuztücher

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchnäuztuchSchnäuztücher
AkkusativSchnäuztuchSchnäuztücher
DativSchnäuztuchSchnäuztüchern
GenitivSchnäuztuchesSchnäuztücher

Ví dụ

Nghĩa khác