Schnäuztuch
Nghĩa tiếng Việt: khăn mùi soa
Phát âm (IPA): [ˈʃnɔɪ̯t͡sˌtuːx]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Schnäuztuch
Số nhiều: die Schnäuztücher
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schnäuztuch | Schnäuztücher |
| Akkusativ | Schnäuztuch | Schnäuztücher |
| Dativ | Schnäuztuch | Schnäuztüchern |
| Genitiv | Schnäuztuches | Schnäuztücher |
Ví dụ
- Ein schäbiger Kittel umhüllt starke Schultern, eine speckige Hose ringelt sich um die Beine, aus einer Tasche hängt ein rotgrünes Schneuztuch. [Internetbeleg, alte Schreibung] — Một chiếc áo khoác cũ kỹ bao lấy bờ vai rắn rỏi, một chiếc quần bóng nhẫy ôm quanh chân, từ một túi thò ra một chiếc khăn mùi xoa đỏ xanh. [trích dẫn trên Internet, cách viết cũ]
Nghĩa khác
- Tuch zum Schnäuzen der Nase
- Stofftaschentuch