schnäukig
Nghĩa tiếng Việt: kén ăn
Phát âm (IPA): [ˈʃnɔɪ̯kɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | schnäukiger | schnäukige |
| Akkusativ | schnäukigen | schnäukige |
| Dativ | schnäukigem | schnäukigen |
| Genitiv | schnäukigen | schnäukiger |
Ví dụ
- Du bist ganz schön schnäukig, ich weiß schon gar nicht mehr, was ich dir überhaupt noch kochen soll. — Bạn hơi kén ăn đấy, tôi chẳng còn biết phải nấu gì cho bạn nữa.
Nghĩa khác
- sehr wählerisch beim Essen