schnäuken
Nghĩa tiếng Việt: hỉ mũi
Phát âm (IPA): [ˈʃnɔɪ̯kn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: schnäuken · er/sie/es schnäukt · schnäukte · haben geschnäukt
Präsens (hiện tại)
| ich | schnäuke |
| du | schnäukst |
| er/sie/es | schnäukt |
| wir | schnäuken |
| ihr | schnäukt |
| sie/Sie | schnäuken |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schnäukte |
| du | schnäuktest |
| er/sie/es | schnäukte |
| wir | schnäukten |
| ihr | schnäuktet |
| sie/Sie | schnäukten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geschnäukt |
| du | hast geschnäukt |
| er/sie/es | hat geschnäukt |
| wir | haben geschnäukt |
| ihr | habt geschnäukt |
| sie/Sie | haben geschnäukt |
Ví dụ
- Du sollst nicht immer nur die Wurst ohne Brot schnäuken! — Con đừng có lúc nào cũng chỉ lựa ăn mỗi xúc xích mà bỏ lại bánh mì như thế!
- So, wie du schnäukst, scheint es dir nicht zu schmecken. — Cứ nhìn cái kiểu ăn nhấm nháp, khảnh ăn của cậu là thấy có vẻ không ngon miệng rồi.
Nghĩa khác
- beim Essen sehr wählerisch sein, nur die besten Dinge essen
- appetitlos im Essen herumstochern
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er schnäuken → Đúng: er schnäukt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)