schmulen
Nghĩa tiếng Việt: gian lận khi chơi bài
Phát âm (IPA): [ˈʃmuːlən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: schmulen · er/sie/es schmult · schmulte · haben geschmult
Präsens (hiện tại)
| ich | schmule |
| du | schmulst |
| er/sie/es | schmult |
| wir | schmulen |
| ihr | schmult |
| sie/Sie | schmulen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schmulte |
| du | schmultest |
| er/sie/es | schmulte |
| wir | schmulten |
| ihr | schmultet |
| sie/Sie | schmulten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geschmult |
| du | hast geschmult |
| er/sie/es | hat geschmult |
| wir | haben geschmult |
| ihr | habt geschmult |
| sie/Sie | haben geschmult |
Ví dụ
- Du schmulst ja! Du schaust durch die Finger hindurch! — Anh đang liếc trộm đấy! Anh đang nhìn qua kẽ tay đấy!
- Nicht schmulen! — Đừng liếc trộm!
Nghĩa khác
- heimlich, unauffällig gucken
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er schmulen → Đúng: er schmult (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)