Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schmontius

Nghĩa tiếng Việt: chuyện tầm phào, nói nhảm

Phát âm (IPA): [ˈʃmɔnt͡si̯ʊs]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Schmontius

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchmontius
AkkusativSchmontius
DativSchmontius
GenitivSchmontius

Ví dụ

Nghĩa khác