Schmontius
Nghĩa tiếng Việt: chuyện tầm phào, nói nhảm
Phát âm (IPA): [ˈʃmɔnt͡si̯ʊs]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Schmontius
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schmontius | |
| Akkusativ | Schmontius | |
| Dativ | Schmontius | |
| Genitiv | Schmontius |
Ví dụ
- Aber dieser katholische Schmontius ist mir zuwider. — Nhưng tôi ghét cay ghét đắng mấy chuyện nhảm nhí Công giáo này.
Nghĩa khác
- leeres Gerede