schmoken
Nghĩa tiếng Việt: hút thuốc (phương ngữ)
Phát âm (IPA): [ˈʃmoːkn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: schmoken · er/sie/es schmokt · schmokte · haben geschmokt
Präsens (hiện tại)
| ich | schmoke |
| du | schmokst |
| er/sie/es | schmokt |
| wir | schmoken |
| ihr | schmokt |
| sie/Sie | schmoken |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schmokte |
| du | schmoktest |
| er/sie/es | schmokte |
| wir | schmokten |
| ihr | schmoktet |
| sie/Sie | schmokten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geschmokt |
| du | hast geschmokt |
| er/sie/es | hat geschmokt |
| wir | haben geschmokt |
| ihr | habt geschmokt |
| sie/Sie | haben geschmokt |
Ví dụ
- Pennsylveniadeutsch: „Die Geidnern secht der Mendas Seip waer so faul, ass er yuscht Zigaerschtumbe schmoke deet, weil er der Schmock net so weit ziehge breicht.“ — Tiếng Đức Pennsylvania: "Bà Geidner nói Mendas Seip lười đến mức chỉ hút tàn thuốc lá, vì ông ấy không muốn phải rít khói vào sâu."
- norddeutsch: Ich geh mal raus, eine schmoken. — phương ngữ Bắc Đức: Tao ra ngoài hút một điếu đây.
Nghĩa khác
- rauchen
- Ware im Rauch räuchern
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er schmoken → Đúng: er schmokt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)