schmöken
Nghĩa tiếng Việt: hút thuốc (phương ngữ)
Phát âm (IPA): [ˈʃmøːkn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: schmöken · er/sie/es schmökt · schmökte · haben geschmökt
Präsens (hiện tại)
| ich | schmöke |
| du | schmökst |
| er/sie/es | schmökt |
| wir | schmöken |
| ihr | schmökt |
| sie/Sie | schmöken |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schmökte |
| du | schmöktest |
| er/sie/es | schmökte |
| wir | schmökten |
| ihr | schmöktet |
| sie/Sie | schmökten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geschmökt |
| du | hast geschmökt |
| er/sie/es | hat geschmökt |
| wir | haben geschmökt |
| ihr | habt geschmökt |
| sie/Sie | haben geschmökt |
Ví dụ
- Wir schmöken gerne eine gute Zigarre. — Chúng tôi thích nhâm nhi một điếu xì gà ngon.
Nghĩa khác
- genüsslich rauchen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er schmöken → Đúng: er schmökt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)