Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schmitzring

Nghĩa tiếng Việt: vòng đệm kín mối nối

Phát âm (IPA): [ˈʃmɪt͡sˌʁɪŋ]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Schmitzring

Số nhiều: die Schmitzringe

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchmitzringSchmitzringe
AkkusativSchmitzringSchmitzringe
DativSchmitzringSchmitzringen
GenitivSchmitzringesSchmitzringe

Ví dụ

Nghĩa khác