Schmerzattacke
Nghĩa tiếng Việt: cơn đau dữ dội; cơn đau quặn
Phát âm (IPA): [ˈʃmɛʁt͡sʔaˌtakə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Schmerzattacke
Số nhiều: die Schmerzattacken
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schmerzattacke | Schmerzattacken |
| Akkusativ | Schmerzattacke | Schmerzattacken |
| Dativ | Schmerzattacke | Schmerzattacken |
| Genitiv | Schmerzattacke | Schmerzattacken |
Ví dụ
- „Die Leber machte mir immer ärger zu schaffen, bis ich schließlich Anfang Dezember eine solche Schmerzattacke erlitt, daß es mich große Anstrengungen kostete, nicht zu schreien.“ — „Bệnh gan ngày càng hành hạ tôi tồi tệ hơn, cho đến khi tôi phải chịu một cơn đau dữ dội vào đầu tháng Mười hai, đến mức tôi phải gắng hết sức mới không hét lên.“