Schmauchspur
Nghĩa tiếng Việt: vết thuốc súng; dấu vết muội súng
Phát âm (IPA): [ˈʃmaʊ̯xˌʃpuːɐ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Schmauchspur
Số nhiều: die Schmauchspuren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Schmauchspur | Schmauchspuren |
| Akkusativ | Schmauchspur | Schmauchspuren |
| Dativ | Schmauchspur | Schmauchspuren |
| Genitiv | Schmauchspur | Schmauchspuren |
Ví dụ
- „Die beiden wegen Mordes Angeklagten werden laut Staatsanwaltschaft durch Indizien wie DNA- und Faserspuren sowie Schmauchspuren an den Händen belastet.“ — Theo viện công tố, cả hai bị cáo về tội giết người đều bị buộc tội bởi các bằng chứng gián tiếp như dấu vết DNA, sợi vải cũng như dấu vết thuốc súng trên tay.
- Wir haben Schmauchspuren an seinen Händen gefunden. — Chúng tôi đã tìm thấy dấu vết thuốc súng trên tay anh ta.