Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schmauchspur

Nghĩa tiếng Việt: vết thuốc súng; dấu vết muội súng

Phát âm (IPA): [ˈʃmaʊ̯xˌʃpuːɐ̯]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Schmauchspur

Số nhiều: die Schmauchspuren

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchmauchspurSchmauchspuren
AkkusativSchmauchspurSchmauchspuren
DativSchmauchspurSchmauchspuren
GenitivSchmauchspurSchmauchspuren

Ví dụ