Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Schmasche

Nghĩa tiếng Việt: mũi đan

Phát âm (IPA): [ˈʃmaʃə]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Schmasche

Số nhiều: die Schmaschen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativSchmascheSchmaschen
AkkusativSchmascheSchmaschen
DativSchmascheSchmaschen
GenitivSchmascheSchmaschen

Ví dụ

Nghĩa khác