Schmalspießer
Nghĩa tiếng Việt: tiểu tư sản
danh từ · trình độ C1
Giống: der Schmalspießer
Số nhiều: die schmalspießer
Ví dụ
- Einen Satz wie "Schmalspießer haben keine Rosen" dürften nur Jäger ohne weiteres verstehen. — Câu nói như “Những kẻ săn mồi không bao giờ có được hoa hồng” chỉ có những người đi săn mới thực sự hiểu được ý nghĩa của nó mà thôi.
Nghĩa khác
- người hẹp hòi
- kẻ thủ cựu
- người bảo thủ
- kẻ cổ hủ
- hẹp hòi