Schmalkost
Nghĩa tiếng Việt: khẩu phần ăn ít ỏi
danh từ · trình độ C1
Giống: die Schmalkost
Ví dụ
- In Krisenzeiten war im Theater oft geistige Schmalkost angesagt. — Trong thời kỳ khủng hoảng, các vở kịch tại nhà hát thường khá nghèo nàn về nội dung.
Nghĩa khác
- bữa ăn đạm bạc
- thực đơn hạn chế
- khẩu phần ăn ít
- chế độ ăn kiêng
- hạn chế