schmählichsten
Nghĩa tiếng Việt: thảm hại nhất
Phát âm (IPA): [ˈʃmɛːlɪçstn̩]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Team erlitt gestern die schmählichsten Niederlagen der gesamten Saison. — Đội bóng hôm qua đã phải chịu những thất bại đáng hổ thẹn nhất trong cả mùa giải.
Nghĩa khác
- nhục nhã nhất
- đáng xấu hổ nhất
- nhục nhã
- đáng hổ thẹn
- xấu hổ