Schlüsselbereich
Nghĩa tiếng Việt: khu vực chính
danh từ · trình độ C1
Giống: der Schlüsselbereich
Số nhiều: die schlüsselbereiche
Ví dụ
- Sie erhalten Einblicke in Schlüsselbereiche, die Ihnen helfen können, strategische Entscheidungen zu treffen. — Bạn sẽ được tiếp cận những thông tin quan trọng, những điều này sẽ giúp bạn đưa ra những quyết định chiến lược một cách hiệu quả.
Nghĩa khác
- lĩnh vực chính
- phạm vi chính
- vùng chính
- khu vực trọng tâm
- lĩnh vực then chốt