schlucksen
Nghĩa tiếng Việt: nấc cụt
Phát âm (IPA): [ˈʃlʊksn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: schlucksen · er/sie/es schluckst · schluckste · haben geschluckst
Präsens (hiện tại)
| ich | schluckse |
| du | schluckst |
| er/sie/es | schluckst |
| wir | schlucksen |
| ihr | schluckst |
| sie/Sie | schlucksen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schluckste |
| du | schluckstest |
| er/sie/es | schluckste |
| wir | schlucksten |
| ihr | schluckstet |
| sie/Sie | schlucksten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe geschluckst |
| du | hast geschluckst |
| er/sie/es | hat geschluckst |
| wir | haben geschluckst |
| ihr | habt geschluckst |
| sie/Sie | haben geschluckst |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Der Wirt schluckste, sie mußten ihm den Rücken klopfen.“ — “Chủ quán bị nấc cụt, họ phải vỗ lưng cho ông ấy.”
- „Während der Mann zum Arzt ging, um dieses zu holen, fuhr Or. M. fort, möglichst laut zu schlucksen, was ihm trotz der Anstrengung großes Vergnügen bereitete.“ (1892) — “Trong khi người đàn ông đi đến bác sĩ để lấy thứ này, Or. M. tiếp tục nấc to hết mức có thể, điều mang lại cho ông niềm vui lớn bất chấp sự mệt nhọc.” (1892)
- „‚Der arme Holger‘, weinte plötzlich die Frau, und diesmal rannen ihr die Tränen nicht nur still aus den Augen, sondern sie schluckste und schütterte.“ — “‘Holger tội nghiệp’, người phụ nữ bỗng bật khóc, và lần này nước mắt không chỉ lặng lẽ rơi mà bà còn nấc lên và run rẩy.”
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er schlucksen → Đúng: er schluckst (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)