Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

schlucksen

Nghĩa tiếng Việt: nấc cụt

Phát âm (IPA): [ˈʃlʊksn̩]

động từ · trình độ C2

Chia động từ (Konjugation)

Dạng gốc cần thuộc: schlucksen · er/sie/es schluckst · schluckste · haben geschluckst

Präsens (hiện tại)

ichschluckse
duschluckst
er/sie/esschluckst
wirschlucksen
ihrschluckst
sie/Sieschlucksen

Präteritum (quá khứ đơn)

ichschluckste
duschluckstest
er/sie/esschluckste
wirschlucksten
ihrschluckstet
sie/Sieschlucksten

Perfekt (hiện tại hoàn thành)

ichhabe geschluckst
duhast geschluckst
er/sie/eshat geschluckst
wirhaben geschluckst
ihrhabt geschluckst
sie/Siehaben geschluckst

Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.

Ví dụ

Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức